Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要害

要害

yào hài

HSK 7–9

Nghĩa

  • mấu chốt
  • chỗ hiểm, yếu huyệt

Định nghĩa

要害:指人体中容易致命的关键部位,也比喻事物最关键的部分或要害问题。

Yếu hại (trong tiếng Trung) có nghĩa: chỉ vị trí trọng yếu dễ gây chết người trên cơ thể, cũng ví von là phần quan trọng nhất của sự việc hoặc vấn đề mấu chốt.

Cách dùng

作名词,常指身体的关键部位,或比喻事物的关键点。可用于“要害部位”、“击中要害”、“抓住要害”等搭配。

Dùng như danh từ, thường chỉ bộ phận quan trọng trên cơ thể, hoặc ví von là điểm mấu chốt của sự việc. Có thể dùng trong các cụm từ như "bộ phận trọng yếu", "đánh trúng chỗ hiểm", "nắm bắt trọng điểm".

Ví dụ

  • 1 比赛中,他的一拳击中了对手的要害。 (Trong trận đấu, cú đấm của anh ta đã trúng chỗ hiểm của đối thủ.)
  • 2 领导在会议上抓住了问题的要害。 (Lãnh đạo đã nắm bắt được điểm mấu chốt của vấn đề trong cuộc họp.)
  • 3 这个部位是人体的要害,受到打击会很危险。 (Bộ phận này là chỗ trọng yếu của cơ thể, nếu bị đánh trúng sẽ rất nguy hiểm.)
  • 4 他说的话虽然不多,但句句都在要害上。 (Lời anh ta nói tuy không nhiều, nhưng câu nào cũng trúng trọng điểm.)
  • 5 保护军事要害是国家安全的重点。 (Bảo vệ các trọng yếu quân sự là trọng điểm của an ninh quốc gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản