要是
yào shi
Nghĩa
- nếu
- nếu như
Định nghĩa
“要是”是一个连词,用来引导条件状语从句,表示假设或条件,相当于“如果”。常用于口语。
“要是” là một liên từ dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, biểu thị giả thiết hoặc điều kiện, tương đương với “nếu”. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Cách dùng
“要是”通常放在句首或主语后,引导条件从句,主句表示结果或推论。也可以与“的话”搭配使用,构成“要是...的话”。在口语中比“如果”更自然。有时用来表示期望或惋惜。
“要是” thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, dẫn dắt mệnh đề điều kiện, mệnh đề chính biểu thị kết quả hoặc suy luận. Có thể kết hợp với “的话” tạo thành “要是...的话”. Trong khẩu ngữ tự nhiên hơn “如果”. Đôi khi dùng để biểu thị mong đợi hoặc tiếc nuối.
Ví dụ
- 1 要是明天下雨,我们就不去公园了。 (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi công viên.)
- 2 你要是累了,就先休息一下。 (Nếu bạn mệt thì hãy nghỉ ngơi một chút.)
- 3 要是早知道这个消息,我就会告诉你。 (Nếu biết tin này sớm hơn thì tôi đã nói cho bạn.)
- 4 要是他能来参加聚会就好了。 (Giá mà anh ấy có thể đến dự tiệc thì tốt.)
- 5 你要是有什么问题,随时可以问我。 (Nếu bạn có vấn đề gì, có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.)
- 6 要是你答应我,我就帮你做这件事。 (Nếu bạn đồng ý thì tôi sẽ giúp bạn làm việc này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản