要求
yāo qiú
Nghĩa
- yêu cầu
- đòi hỏi
Định nghĩa
要求(yāoqiú):提出具体的愿望或条件,希望得到满足或实现;也指所提出的具体愿望或条件。
“要求” là việc nêu ra nguyện vọng hoặc điều kiện cụ thể, mong muốn được đáp ứng hoặc thực hiện; cũng chỉ bản thân nguyện vọng hoặc điều kiện được nêu ra.
Cách dùng
要求既可以作动词,也可以作名词。作动词时,表示希望对方做到某事,常用结构为“要求某人做某事”;作名词时,表示提出的条件或愿望,常用搭配有“提出要求”、“满足要求”、“符合要求”等。
“要求” có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó biểu thị mong muốn đối phương làm việc gì đó, cấu trúc thường gặp là “要求某人做某事” (yêu cầu ai đó làm việc gì). Khi là danh từ, nó biểu thị điều kiện hoặc nguyện vọng được nêu ra, các cụm từ thường dùng như “提出要求” (đưa ra yêu cầu), “满足要求” (đáp ứng yêu cầu), “符合要求” (phù hợp yêu cầu).
Ví dụ
- 1 他要求我明天早上八点到达。 (Anh ấy yêu cầu tôi đến lúc 8 giờ sáng mai.)
- 2 这个工作要求会使用电脑。 (Công việc này yêu cầu biết sử dụng máy tính.)
- 3 我们应该满足顾客的要求。 (Chúng ta nên đáp ứng yêu cầu của khách hàng.)
- 4 老师要求我们认真完成作业。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm bài tập một cách nghiêm túc.)
- 5 根据你的要求,我已经修改了计划。 (Theo yêu cầu của bạn, tôi đã sửa đổi kế hoạch.)
- 6 她提出了很多要求,我们都同意了。 (Cô ấy đưa ra nhiều yêu cầu, chúng tôi đều đồng ý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản