Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要点

要点

yào diǎn

HSK 6

Nghĩa

  • điểm chính
  • ý chính

Định nghĩa

说话或文章中最主要、最关键的内容;也指重要的地点或事物。

Phần quan trọng và then chốt nhất trong lời nói hoặc bài viết; cũng chỉ địa điểm hoặc sự vật quan trọng.

Cách dùng

要点”常用于表示核心内容,如文章、讲话的重点;也可指关键的部位或地点。使用时常与“抓住”、“掌握”、“记住”等动词搭配。

要点” thường dùng để chỉ nội dung cốt lõi, như trọng điểm của bài viết, bài phát biểu; cũng có thể chỉ bộ phận hoặc địa điểm quan trọng. Khi dùng thường kết hợp với các động từ như “nắm bắt”, “nắm vững”, “ghi nhớ”.

Ví dụ

  • 1 请记住这篇文章的要点。 (Hãy ghi nhớ những điểm chính của bài viết này.)
  • 2 他在会议上抓住了发言的要点。 (Anh ấy đã nắm bắt được điểm mấu chốt của bài phát biểu trong cuộc họp.)
  • 3 学习时要注意掌握每个章节的要点。 (Khi học cần chú ý nắm vững những điểm chính của từng chương.)
  • 4 这里是城市的交通要点,经常堵车。 (Đây là điểm giao thông trọng yếu của thành phố, thường xuyên kẹt xe.)
  • 5 总结一下,这个报告有三个要点。 (Tóm lại, báo cáo này có ba điểm chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản