Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要素

要素

yào sù

HSK 6

Nghĩa

  • yếu tố
  • nhân tố chính

Định nghĩa

构成事物必不可少的因素;组成系统的基本单元。

Yếu tố không thể thiếu để cấu thành sự vật; đơn vị cơ bản tạo nên hệ thống.

Cách dùng

要素”常用于指代事物或现象中必不可少的组成部分,可用于科学、社会、经济、文学等各个领域。

要素” thường được dùng để chỉ các thành phần không thể thiếu của sự vật hoặc hiện tượng, có thể áp dụng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội, kinh tế, văn học, v.v.

Ví dụ

  • 1 水是生命的基本要素之一。 (Nước là một trong những yếu tố cơ bản của sự sống.)
  • 2 时间、地点和人物是小说的三要素。 (Thời gian, địa điểm và nhân vật là ba yếu tố của tiểu thuyết.)
  • 3 诚信是商业成功的要素。 (Sự thành tín là yếu tố thành công trong kinh doanh.)
  • 4 这个方案缺乏关键要素。 (Phương án này thiếu các yếu tố then chốt.)
  • 5 学习汉语需要掌握语音、词汇和语法等要素。 (Học tiếng Trung cần nắm vững các yếu tố như ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản