Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要紧

要紧

yào jǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • quan trọng
  • gấp

Định nghĩa

指事情重要、紧急或严重,需要特别关注或处理。

Chỉ sự việc quan trọng, khẩn cấp hoặc nghiêm trọng, cần đặc biệt chú ý hoặc xử lý.

Cách dùng

常用于口语,表示某事物对决策或行动有重大影响。也可用于否定句“不要紧”表示没关系,或问句“要紧吗”询问严重程度。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự vật có ảnh hưởng lớn đến quyết định hoặc hành động. Cũng có thể dùng trong câu phủ định "不要紧" để nói không sao, hoặc câu hỏi "要紧吗" để hỏi mức độ nghiêm trọng.

Ví dụ

  • 1 这件事很要紧,你马上来处理一下。(Việc này rất quan trọng, bạn đến xử lý ngay.)
  • 2 上课要紧,我们不能迟到。(Đi học quan trọng, chúng ta không thể đến trễ.)
  • 3 他的伤势不要紧,只是擦破了一点皮。(Vết thương của anh ấy không nghiêm trọng, chỉ trầy da một chút.)
  • 4 你身体要紧吗?需要去医院吗?(Sức khỏe của bạn có vấn đề gì không? Cần đi bệnh viện không?)
  • 5 别担心,这些小事都不要紧。(Đừng lo lắng, những chuyện nhỏ này đều không sao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản