要领
yào lǐng
Nghĩa
- điểm mấu chốt
- yếu lĩnh
Định nghĩa
指重要的、关键的内容或方法;也指做某件事的关键所在。
Là nội dung hoặc phương pháp quan trọng, then chốt; cũng chỉ chỗ mấu chốt khi làm một việc gì đó.
Cách dùng
名词,常与“掌握、抓住、知道、记住”等动词搭配,用来表示学习或做事时需要抓住的核心要点。
Danh từ, thường kết hợp với các động từ như “掌握 (nắm vững), 抓住 (nắm bắt), 知道 (biết), 记住 (ghi nhớ)”, dùng để biểu thị những điểm cốt lõi cần nắm bắt khi học tập hoặc làm việc.
Ví dụ
- 1 学习任何技能,首先要掌握要领。 (Học bất kỳ kỹ năng nào, trước hết phải nắm được yếu lĩnh.)
- 2 教练反复强调游泳的动作要领。 (Huấn luyện viên nhiều lần nhấn mạnh yếu lĩnh động tác bơi.)
- 3 这篇文章的重点就是抓住论述的要领。 (Trọng tâm của bài văn này chính là nắm bắt yếu lĩnh nghị luận.)
- 4 要想解决问题,必须知道其中的要领。 (Muốn giải quyết vấn đề, nhất định phải biết được mấu chốt trong đó.)
- 5 做菜的要领在于火候的掌握。 (Yếu lĩnh nấu ăn nằm ở việc nắm bắt mức độ lửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản