Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 覆盖

覆盖

fù gài

HSK 6

Nghĩa

  • bao phủ
  • che phủ

Định nghĩa

覆盖的意思是遮盖、掩盖,或指某事物所涉及的范围。也可以指在计算机编程中,子类方法替代父类方法。

Nghĩa của "覆盖" là che phủ, che đậy, hoặc chỉ phạm vi mà một sự vật nào đó bao trùm. Cũng có thể dùng trong lập trình máy tính để chỉ việc phương thức của lớp con thay thế phương thức của lớp cha.

Cách dùng

覆盖是及物动词,常用于以下场景:1) 物理上遮盖某物;2) 抽象地表示范围、面积或信号等涉及的地方;3) 指内容上包含或涵盖了某方面;4) 在编程中指方法重写。使用时通常搭配宾语。

"覆盖" là ngoại động từ, thường dùng trong các ngữ cảnh: 1) Che phủ vật chất lên một vật nào đó; 2) Biểu thị phạm vi, diện tích hoặc nơi mà tín hiệu... bao phủ; 3) Chỉ việc nội dung bao gồm hoặc bao trùm một khía cạnh nào đó; 4) Trong lập trình, chỉ việc ghi đè phương thức. Khi dùng, thường kèm theo tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 大雪覆盖了整座城市。 (Tuyết lớn phủ kín cả thành phố.)
  • 2 这个手机信号覆盖不到山区。 (Sóng điện thoại này không phủ đến vùng núi.)
  • 3 这本书的内容覆盖了所有重要的历史事件。 (Nội dung cuốn sách này bao quát tất cả các sự kiện lịch sử quan trọng.)
  • 4 在Java中,子类可以覆盖父类的方法。 (Trong Java, lớp con có thể ghi đè phương thức của lớp cha.)
  • 5 保险覆盖了大部分医疗费用。 (Bảo hiểm chi trả/bao phủ hầu hết chi phí y tế.)
  • 6 森林覆盖了这片土地。 (Rừng bao phủ vùng đất này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản