Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 见

见

jiàn

HSK 1

Nghĩa

  • gặp
  • thấy

Định nghĩa

见 是一个常用汉字,主要表示“看到、看见”,也可表示“会见、见面”,引申为“见解、认识”等,在古汉语中还可表被动,相当于“被”。

见 là một chữ Hán thông dụng, chủ yếu biểu thị "thấy, nhìn thấy", cũng có thể biểu thị "hội kiến, gặp mặt", mở rộng thành "kiến giải, nhận thức", trong cổ Hán ngữ còn biểu thị bị động, tương đương với "bị".

Cách dùng

见 是汉语中的常用动词,在不同语境中有不同含义。最常见的是“看见、看到”,表示视觉感知;其次为“会见、见面”,表示人际交往;还可表示“显现、出现”或“见解、看法”。在古文或固定搭配中,见 也可表被动,需根据语境判断。

见 là động từ thông dụng trong tiếng Hán, có nhiều nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau. Phổ biến nhất là "thấy, nhìn thấy", biểu thị cảm nhận thị giác; tiếp theo là "hội kiến, gặp mặt", biểu thị quan hệ giao tiếp; còn có thể biểu thị "hiện ra, xuất hiện" hoặc "kiến giải, cách nhìn". Trong văn cổ hoặc cụm từ cố định, 见 cũng có thể biểu thị bị động, cần xét theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 我看见一个人站在门口。(Tôi thấy một người đứng ở cửa.)
  • 2 他明天要去见客户。(Anh ấy ngày mai phải đi gặp khách hàng.)
  • 3 他的病已经渐渐见好。(Bệnh của anh ấy đã dần thấy tiến triển tốt hơn.)
  • 4 对于这个问题,我谈谈个人的浅见。(Về vấn đề này, tôi xin nêu vài ý kiến nông cạn của mình.)
  • 5 请见谅我的迟到。(Xin hãy lượng thứ cho sự đến trễ của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome