见义勇为
jiàn yì yǒng wéi
Nghĩa
- ra tay nghĩa hiệp
- thấy việc nghĩa thì làm
Định nghĩa
指看到正义的事情,就勇敢地去做。形容人敢于同坏人坏事作斗争,勇于维护正义。
Chỉ việc nhìn thấy điều chính nghĩa, liền dũng cảm làm. Miêu tả người dám đấu tranh với kẻ xấu và việc xấu, dũng cảm bảo vệ chính nghĩa.
Cách dùng
一般作谓语、定语;用于称赞别人的勇敢行为。常用来形容在紧急或危险情况下,为了正义而出头帮助别人,是一种受赞扬的道德品质。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ; dùng để khen ngợi hành vi dũng cảm của người khác. Thường dùng để miêu tả trong tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm, vì chính nghĩa mà đứng ra giúp đỡ người khác, là một phẩm chất đạo đức được ca ngợi.
Ví dụ
- 1 他在街上见义勇为,帮助被抢劫的路人。 (Anh ấy ở trên phố thấy việc nghĩa liền dũng cảm làm, giúp người qua đường bị cướp.)
- 2 我们都要学习他见义勇为的精神。 (Chúng ta đều nên học tập tinh thần thấy việc nghĩa thì dũng cảm làm của anh ấy.)
- 3 他因为见义勇为而受到了政府的表彰。 (Anh ấy vì thấy việc nghĩa dũng cảm làm mà được chính phủ biểu dương.)
- 4 见义勇为是中华民族的传统美德。 (Thấy việc nghĩa dũng cảm làm là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.)
- 5 她在公交车上见义勇为,制止了小偷的行窃。 (Cô ấy trên xe buýt thấy việc nghĩa dũng cảm làm, ngăn chặn hành vi trộm cắp của kẻ trộm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản