Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 见仁见智

见仁见智

jiàn rén jiàn zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • mỗi người một ý

Định nghĩa

指对同一事物,各人从自己的角度出发,有不同的看法和见解。

Chỉ về cùng một sự vật, mỗi người từ góc độ của mình có cách nhìn nhận và ý kiến khác nhau.

Cách dùng

多用于讨论、评价、欣赏等情境,表示观点因人而异,没有唯一标准。常作谓语、定语。

Thường dùng trong các tình huống thảo luận, đánh giá, thưởng thức, biểu thị quan điểm mỗi người mỗi khác, không có tiêu chuẩn duy nhất. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 对于这部电影,大家见仁见智,有人认为好,有人认为差。(Đối với bộ phim này, mỗi người lại có cách nhìn khác nhau, có người cho là hay, có người cho là dở.)
  • 2 这个问题很复杂,见仁见智,很难说谁对谁错。(Vấn đề này rất phức tạp, mỗi người một ý, khó nói ai đúng ai sai.)
  • 3 关于教育方式,父母和老师常常见仁见智。(Về phương pháp giáo dục, cha mẹ và giáo viên thường có quan điểm khác nhau.)
  • 4 文学作品的解读本来就是见仁见智的事。(Việc giải thích tác phẩm văn học vốn là chuyện mỗi người một cách.)
  • 5 对这个设计方案,专家们见仁见智,意见不一。(Đối với phương án thiết kế này, các chuyên gia mỗi người một ý, không thống nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản