见利忘义
jiàn lì wàng yì
Nghĩa
- thấy lợi quên nghĩa
Định nghĩa
指见到有利可图就忘记道义。形容人贪图私利,背弃原则和道德。
Chỉ việc thấy có lợi thì quên đi đạo nghĩa. Hình dung người tham lam tư lợi, phản bội nguyên tắc và đạo đức.
Cách dùng
多用于形容人因贪图利益而做出违背道德、原则的事情。含贬义。常作谓语、定语,也可作主语、宾语。
Thường dùng để hình dung người vì tham lợi mà làm những việc trái với đạo đức, nguyên tắc. Mang nghĩa xấu. Thường làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他为了钱财,见利忘义,出卖了朋友。 (Vì tiền tài, hắn thấy lợi quên nghĩa, bán đứng bạn bè.)
- 2 做人不能见利忘义,要坚守自己的原则。 (Làm người không thể thấy lợi quên nghĩa, phải giữ vững nguyên tắc của mình.)
- 3 这种见利忘义的行为令人不齿。 (Hành vi thấy lợi quên nghĩa như thế khiến người ta khinh bỉ.)
- 4 在利益面前,他见利忘义,背叛了曾经帮助过他的人。 (Trước lợi ích, anh ta thấy lợi quên nghĩa, phản bội những người từng giúp đỡ mình.)
- 5 我们应当警惕那些见利忘义的小人。 (Chúng ta nên cảnh giác với những kẻ tiểu nhân thấy lợi quên nghĩa.)
- 6 他见利忘义,为了升职不择手段。 (Anh ta thấy lợi quên nghĩa, vì thăng chức không từ thủ đoạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản