Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 见外

见外

jiàn wài

HSK 7–9

Nghĩa

  • khách sáo

Định nghĩa

指把对方当作外人,客气、疏远。常用于否定祈使句,表示不要见外、不要客气。

Coi đối phương như người ngoài, khách sáo, xa cách. Thường dùng trong câu mệnh lệnh phủ định, biểu thị đừng khách sáo, đừng xem như người ngoài.

Cách dùng

见外通常用于口语,在否定句中表示“不要客气,不要把自己当外人”。也可以用在肯定句中,说明某人态度过于客气,显得疏远。比如“你太见外了”。

"见外" thường dùng trong khẩu ngữ, trong câu phủ định biểu thị "đừng khách sáo, đừng coi mình là người ngoài". Có thể dùng trong câu khẳng định để nói ai đó quá khách sáo, tỏ ra xa cách. Ví dụ "你太见外了".

Ví dụ

  • 1 咱们都是老朋友了,你千万别见外。 (Chúng ta đều là bạn cũ, bạn đừng khách sáo nhé.)
  • 2 到我家就像到自己家一样,别见外。 (Đến nhà tôi cứ như nhà mình, đừng khách sáo.)
  • 3 你送我这么贵重的礼物,真是太见外了。 (Bạn tặng tôi món quà quý giá thế này, thật là khách sáo quá.)
  • 4 大家在一起吃饭,不用见外,随意点。 (Mọi người cùng ăn cơm, không cần khách sáo, cứ tự nhiên.)
  • 5 他才来几天,对我们还有些见外。 (Cậu ấy mới đến vài ngày, đối với chúng tôi vẫn còn hơi khách sáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản