见多识广
jiàn duō shí guǎng
Nghĩa
- hiểu rộng biết nhiều
- từng trải
Định nghĩa
形容见识广博,经验丰富。
Miêu tả người có kiến thức rộng rãi, kinh nghiệm phong phú.
Cách dùng
多用于形容人见闻广博,经历丰富,常用于夸赞或描述有阅历的人。
Thường dùng để mô tả người có kiến thức rộng, từng trải, thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả người có kinh nghiệm.
Ví dụ
- 1 他走南闯北,见多识广,大家都喜欢听他讲外面的故事。 (Anh ấy đã đi khắp nơi, thấy nhiều biết rộng, mọi người đều thích nghe anh kể chuyện bên ngoài.)
- 2 作为一个记者,她见多识广,对各种社会现象都有独到的见解。 (Là một phóng viên, cô ấy hiểu biết rộng, có những quan điểm sắc sảo về nhiều hiện tượng xã hội.)
- 3 这位老教授见多识广,学生们经常向他请教问题。 (Giáo sư già này hiểu biết rộng, sinh viên thường xin ông chỉ bảo.)
- 4 旅行让我见多识广,学会了理解和包容不同的文化。 (Du lịch giúp tôi mở mang hiểu biết, học được cách thấu hiểu và bao dung với các nền văn hóa khác nhau.)
- 5 他虽然年轻,但通过网络接触了许多知识,也算见多识广了。 (Dù còn trẻ, nhưng qua mạng anh ấy tiếp xúc nhiều kiến thức, cũng có thể coi là hiểu biết rộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản