见效
jiàn xiào
Nghĩa
- có hiệu quả
- thấy hiệu quả
Định nghĩa
指措施、药物等发生效力;产生效果。
Chỉ biện pháp, thuốc men, v.v. phát huy tác dụng; tạo ra hiệu quả.
Cách dùng
“见效”常用于表示某种方法、药物、措施开始产生预期的效果。多用于口语和书面语,常与“快、慢、明显”等搭配。
“见效” thường dùng để biểu thị một phương pháp, loại thuốc, biện pháp nào đó bắt đầu phát huy hiệu quả như mong đợi. Dùng nhiều trong khẩu ngữ và văn viết, thường kết hợp với các từ như “快, 慢, 明显”.
Ví dụ
- 1 这种药见效很快,你吃了就会好一点。(Loại thuốc này có hiệu quả rất nhanh, bạn uống vào sẽ đỡ hơn một chút.)
- 2 新的教学方法已经见效,学生们的成绩提高了。(Phương pháp giảng dạy mới đã phát huy tác dụng, thành tích của học sinh đã được nâng cao.)
- 3 他的努力终于见效了,公司同意了他的计划。(Sự nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã có kết quả, công ty đồng ý với kế hoạch của anh ấy.)
- 4 这种减肥茶喝了两个月也没见效,真是浪费钱。(Loại trà giảm cân này uống hai tháng rồi mà không thấy hiệu quả, thật là lãng phí tiền.)
- 5 只有坚持锻炼,才能见效,不要急于求成。(Chỉ có kiên trì tập luyện mới thấy hiệu quả, đừng nóng vội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản