见解
jiàn jiě
Nghĩa
- kiến giải
- quan điểm
Định nghĩa
对事物的认识和看法。
对事物的认识和看法。
Cách dùng
多用于书面语,表示个人对问题或事物的看法,常与“有”、“提出”等动词搭配。
多用于书面语,表示个人对问题或事物的看法,常与“有”、“提出”等动词搭配。
Ví dụ
- 1 他对这个问题有独到的见解。 (Anh ấy có kiến giải độc đáo về vấn đề này.)
- 2 在会议上,她提出了自己的见解。 (Trong cuộc họp, cô ấy đã đưa ra quan điểm của mình.)
- 3 这本书反映了作者对社会的深刻见解。 (Cuốn sách này phản ánh những hiểu biết sâu sắc của tác giả về xã hội.)
- 4 我们应该尊重不同的见解。 (Chúng ta nên tôn trọng những quan điểm khác nhau.)
- 5 他的见解很独到,值得参考。 (Quan điểm của anh ấy rất độc đáo, đáng để tham khảo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản