Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 见证

见证

jiàn zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chứng kiến
  • nhân chứng

Định nghĩa

亲眼看到或亲身经历某事,从而可以作证。也指见证人或证据。

Tận mắt nhìn thấy hoặc trải qua một sự việc nào đó, từ đó có thể làm chứng. Cũng chỉ người chứng kiến hoặc bằng chứng.

Cách dùng

常用作动词,指亲眼见到或经历某个事件,强调作为见证人存在。也可用作名词,指见证的事物或证据。常与某事件、历史、友谊等搭配。

Thường dùng làm động từ, chỉ việc tận mắt thấy hoặc trải qua một sự kiện nào đó, nhấn mạnh sự hiện diện như một người chứng kiến. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ sự vật hoặc bằng chứng chứng kiến. Thường kết hợp với các từ như sự kiện, lịch sử, tình bạn, v.v.

Ví dụ

  • 1 我是这件事的见证者。 (Tôi là người chứng kiến sự việc này.)
  • 2 这座古老的建筑见证了这座城市的历史。 (Tòa nhà cổ kính này đã chứng kiến lịch sử của thành phố này.)
  • 3 请你为我们见证这个时刻。 (Xin bạn hãy làm chứng cho chúng tôi tại khoảnh khắc này.)
  • 4 他们的婚礼在亲友的见证下举行。 (Đám cưới của họ được tổ chức dưới sự chứng kiến của bạn bè và người thân.)
  • 5 这些照片是这次相遇的见证。 (Những bức ảnh này là bằng chứng cho cuộc gặp gỡ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome