见识
jiàn shi
Nghĩa
- hiểu biết
- kiến thức
Định nghĩa
指见闻、知识或阅历。也可以表示接触事物,增长见闻。
Chỉ kiến thức, hiểu biết hoặc trải nghiệm. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là tiếp xúc sự vật để mở rộng hiểu biết.
Cách dùng
常用作名词,表示通过接触事物而获得的知识或经验;也可用作动词,表示“接触、经历”以增长见闻。后面常接“过”“了”等。
Thường dùng như danh từ, chỉ kiến thức hoặc kinh nghiệm có được qua việc tiếp xúc sự vật; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là "tiếp xúc, trải qua" để mở rộng hiểu biết. Thường đi với "过" "了" v.v.
Ví dụ
- 1 这次旅行让我增长了不少见识。(Chuyến đi lần này đã giúp tôi mở rộng được khá nhiều kiến thức.)
- 2 他见识广,什么问题都能聊。(Anh ấy hiểu biết rộng, vấn đề gì cũng có thể trò chuyện.)
- 3 我们要多读书,多见识外面的世界。(Chúng ta cần đọc nhiều sách, tiếp xúc nhiều với thế giới bên ngoài.)
- 4 你应该去大城市见识见识。(Bạn nên đến thành phố lớn để trải nghiệm thêm.)
- 5 在这件事上,我见识了他的能力。(Trong việc này, tôi đã thấy được năng lực của anh ấy.)
- 6 见识短浅的人往往容易犯错。(Những người hiểu biết nông cạn thường dễ mắc sai lầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản