Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 见面

见面

jiàn miàn

HSK 3

Nghĩa

  • gặp mặt
  • gặp nhau

Định nghĩa

动词,指彼此相见、会面。

Động từ, chỉ việc gặp mặt nhau, gặp nhau.

Cách dùng

用于表示人与人之间(通常是双方或多方)为了社交、交流或某种目的而碰面。常与“和、跟、同”等介词搭配,如“跟某人见面”。也可以单独使用。

Dùng để chỉ việc hai hay nhiều người gặp nhau vì mục đích xã giao, trao đổi hoặc một mục đích nào đó. Thường kết hợp với giới từ như "和", "跟", "同" (với), ví dụ "跟某人见面" (gặp ai đó). Cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 我明天要跟一个老朋友见面。 (Ngày mai tôi sẽ gặp một người bạn cũ.)
  • 2 我们第一次见面是在大学里。 (Lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau là ở trường đại học.)
  • 3 他工作很忙,经常没有时间跟家人见面。 (Anh ấy công việc rất bận, thường không có thời gian gặp gia đình.)
  • 4 见面的时候,他们互相握手问好。 (Khi gặp mặt, họ bắt tay và chào hỏi nhau.)
  • 5 我想和你见面谈谈这件事。 (Tôi muốn gặp bạn để nói chuyện về việc này.)
  • 6 他们约好在咖啡馆见面。 (Họ hẹn gặp nhau ở quán cà phê.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản