Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 观众

观众

guān zhòng

HSK 4

Nghĩa

  • khán giả

Định nghĩa

观众是指观看表演、比赛、电影、电视节目等的人。

观众 là những người xem biểu diễn, thi đấu, phim ảnh, chương trình truyền hình, v.v.

Cách dùng

观众”是名词,常指集体观看某个活动或节目的人。可用于剧院、体育场、电视、网络等场景。

观众” là danh từ, thường chỉ những người cùng xem một hoạt động hoặc chương trình nào đó. Có thể dùng trong rạp hát, sân vận động, truyền hình, internet, v.v.

Ví dụ

  • 1 这部电影吸引了大量观众。 (Bộ phim này đã thu hút rất nhiều khán giả.)
  • 2 观众们为运动员加油。 (Khán giả cổ vũ cho các vận động viên.)
  • 3 节目主持人向观众问好。 (Người dẫn chương trình chào hỏi khán giả.)
  • 4 现场的观众非常热情。 (Khán giả tại hiện trường rất nhiệt tình.)
  • 5 观众可以通过手机投票。 (Khán giả có thể bình chọn qua điện thoại.)
  • 6 演出结束后,观众报以热烈的掌声。 (Sau buổi biểu diễn, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản