Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 观光

观光

guān guāng

HSK 6

Nghĩa

  • tham quan
  • ngắm cảnh

Định nghĩa

观光是指到外地或外国游览名胜、欣赏风景或参观事物。

Tham quan là việc đến nơi khác hoặc nước ngoài để du ngoạn danh thắng, ngắm cảnh hoặc tham quan các đối tượng.

Cách dùng

观光常用作名词或动词,指旅游观景,常与“去”或“来”搭配,如“去观光”、“来观光”。也可以作定语,如“观光客”(tourist)。

"观光" thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ việc đi du lịch ngắm cảnh, thường kết hợp với "去" (đi) hoặc "来" (đến) như "去观光", "来观光". Cũng có thể làm định ngữ, như "观光客" (khách du lịch).

Ví dụ

  • 1 我们明天去北京观光。 (Ngày mai chúng tôi đi Bắc Kinh tham quan.)
  • 2 这座城市的观光景点很多。 (Thành phố này có rất nhiều điểm tham quan.)
  • 3 他是来中国观光的游客。 (Anh ấy là du khách đến Trung Quốc tham quan.)
  • 4 我们乘船在河上观光。 (Chúng tôi đi thuyền ngắm cảnh trên sông.)
  • 5 观光巴士每天从酒店出发。 (Xe buýt tham quan xuất phát từ khách sạn mỗi ngày.)
  • 6 这次旅行我们主要为了观光。 (Chuyến đi này của chúng tôi chủ yếu là để tham quan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome