Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 观念

观念

guān niàn

HSK 5

Nghĩa

  • quan niệm

Định nghĩa

观念指人们在实践中形成的对事物的认识、看法或思想意识。

Quan niệm là nhận thức, cách nhìn hoặc ý thức tư tưởng về sự vật được hình thành trong thực tiễn.

Cách dùng

观念常用作名词,指个人或群体对事物所持的看法、想法或价值取向。可以用于谈论思想意识、文化差异等。

"观念" thường được dùng như danh từ, chỉ cách nhìn, suy nghĩ hoặc định hướng giá trị của cá nhân hoặc nhóm về sự vật. Có thể dùng để nói về ý thức tư tưởng, khác biệt văn hóa, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们应该更新旧的观念。(Chúng ta nên đổi mới những quan niệm cũ.)
  • 2 他的观念很传统。(Quan niệm của anh ấy rất truyền thống.)
  • 3 现代人的观念已经改变了。(Quan niệm của người hiện đại đã thay đổi.)
  • 4 他们对婚姻的观念不同。(Họ có quan niệm khác nhau về hôn nhân.)
  • 5 这种观念在中国很普遍。(Quan niệm này rất phổ biến ở Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản