Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 观感

观感

guān gǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cảm nhận
  • ấn tượng

Định nghĩa

指观察事物后产生的印象和感受。

Ấn tượng và cảm nhận nảy sinh sau khi quan sát sự vật.

Cách dùng

用于表达对某人、某事、某物的整体感觉或评价,常出现在评论、观后感等语境中。

Dùng để diễn đạt cảm giác hoặc đánh giá tổng thể về một người, một việc, một vật nào đó; thường xuất hiện trong bối cảnh bình luận, cảm nhận sau khi xem, v.v.

Ví dụ

  • 1 这部电影的观感很不错,值得一看。 (Bộ phim này để lại ấn tượng rất tốt, đáng để xem.)
  • 2 观众对这场演出有着不同的观感。 (Khán giả có những cảm nhận khác nhau về buổi diễn này.)
  • 3 我对他的第一观感是内向但诚实。 (Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là hướng nội nhưng trung thực.)
  • 4 这种设计会给用户带来什么样的观感? (Thiết kế này sẽ mang lại cảm nhận gì cho người dùng?)
  • 5 读完这本书,我写下了自己的观感。 (Sau khi đọc xong cuốn sách, tôi đã viết lại cảm nhận của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản