观摩
guān mó
Nghĩa
- tham quan học hỏi
Định nghĩa
观看彼此的优点并学习借鉴,多指通过观看别人的表现、做法来学习经验。
Xem xét ưu điểm của nhau và học hỏi, thường chỉ việc thông qua xem biểu hiện, cách làm của người khác để học kinh nghiệm.
Cách dùng
多用于教学、比赛、演出等场合,指通过观看别人的表现来学习。常与“活动、课堂、比赛”等词搭配。
Thường dùng trong các dịp như giảng dạy, thi đấu, biểu diễn, chỉ việc học hỏi thông qua xem biểu hiện của người khác. Hay kết hợp với các từ như 'hoạt động, lớp học, cuộc thi'.
Ví dụ
- 1 今天我们到学校观摩了一堂数学课。 (Hôm nay chúng tôi đến trường dự giờ một tiết học toán.)
- 2 他参加了教学观摩活动,学到了很多新方法。 (Anh ấy tham gia hoạt động dự giờ quan sát, học được nhiều phương pháp mới.)
- 3 这次比赛对外开放,欢迎各位教练前来观摩。 (Cuộc thi lần này mở cửa cho công chúng, hoan nghênh các huấn luyện viên đến quan sát.)
- 4 他们去工厂观摩了先进的生产流程。 (Họ đến nhà máy quan sát quy trình sản xuất tiên tiến.)
- 5 通过观摩别人的演讲,我提高了自己的表达能力。 (Thông qua việc quan sát bài diễn thuyết của người khác, tôi đã cải thiện khả năng diễn đạt của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản