Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 观望

观望

guān wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghe ngóng
  • chờ xem

Định nghĩa

指怀着犹豫不决的心情,在一旁观察事态的发展,不立即采取行动。

Chỉ việc do dự, đứng ngoài quan sát diễn biến của sự việc, không hành động ngay.

Cách dùng

用于描述某人先不行动,观察情况变化后再做决定。常指市场、政治等需要判断时机的场合。

Dùng để mô tả ai đó không hành động ngay, quan sát sự thay đổi của tình hình rồi mới quyết định. Thường dùng trong các tình huống cần đánh giá thời cơ như thị trường, chính trị.

Ví dụ

  • 1 大家都在观望市场的动向。 (Mọi người đều đang quan sát xu hướng thị trường.)
  • 2 他还在观望,没有决定是否投资。 (Anh ấy vẫn còn do dự quan sát, chưa quyết định có đầu tư hay không.)
  • 3 政府对这个问题采取观望态度。 (Chính phủ có thái độ chờ xem đối với vấn đề này.)
  • 4 我们先观望一下再行动。 (Chúng ta hãy quan sát một chút rồi hãy hành động.)
  • 5 许多买家都在观望,等待房价下跌。 (Nhiều người mua đang chờ xem, chờ giá nhà giảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản