Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 观测

观测

guān cè

HSK 7–9

Nghĩa

  • quan trắc
  • quan sát

Định nghĩa

观察并测量(天体、气象、地理、地震等)的现象或数据。

Quan sát và đo đạc (các hiện tượng hoặc dữ liệu về thiên thể, khí tượng, địa lý, động đất, v.v.).

Cách dùng

作动词,常用于科学领域,带宾语,如“观测星空”“观测气温”。也可作名词,表示观察测量的活动或结果。

Được dùng như động từ, thường trong lĩnh vực khoa học, có tân ngữ, như "quan trắc bầu trời sao", "quan trắc nhiệt độ". Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hoạt động hoặc kết quả quan trắc.

Ví dụ

  • 1 科学家正在观测这颗彗星的运行轨迹。 (Các nhà khoa học đang quan trắc quỹ đạo chuyển động của sao chổi này.)
  • 2 气象站每天都要观测气温和湿度。 (Trạm khí tượng mỗi ngày đều phải quan trắc nhiệt độ và độ ẩm.)
  • 3 通过长期观测,我们发现了地震前的异常信号。 (Thông qua quan trắc lâu dài, chúng tôi đã phát hiện ra tín hiệu bất thường trước động đất.)
  • 4 天文望远镜用来观测遥远的星系。 (Kính thiên văn dùng để quan trắc các thiên hà xa xôi.)
  • 5 观测结果显示,今年降雨量比往年平均减少了20%。 (Kết quả quan trắc cho thấy, lượng mưa năm nay đã giảm 20% so với trung bình các năm trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản