Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 观看

观看

guān kàn

HSK 4

Nghĩa

  • xem
  • theo dõi

Định nghĩa

观看:指为了欣赏或了解而特意地看,多用于观看演出、比赛、展览等正式场合。

观看:chỉ việc xem một cách có chủ đích để thưởng thức hoặc tìm hiểu, thường dùng trong các dịp trang trọng như xem biểu diễn, thi đấu, triển lãm.

Cách dùng

观看是及物动词,后面直接接宾语,常用于正式或书面语,口语中更常用“看”。宾语常为演出、比赛、展览、电影等。

观看 là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; trong khẩu ngữ thường dùng “看” hơn. Tân ngữ thường là biểu diễn, thi đấu, triển lãm, phim ảnh, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们观看了一场精彩的足球比赛。 (Chúng tôi đã xem một trận bóng đá hấp dẫn.)
  • 2 观众们都在安静地观看演出。 (Khán giả đều đang lặng lẽ xem buổi biểu diễn.)
  • 3 请勿在观看过程中大声喧哗。 (Xin đừng làm ồn trong quá trình xem.)
  • 4 他喜欢在电视上观看体育赛事。 (Anh ấy thích xem các sự kiện thể thao trên TV.)
  • 5 我通过直播观看了那场音乐会。 (Tôi đã xem buổi hòa nhạc đó qua phát trực tiếp.)
  • 6 我们被邀请观看新产品展示。 (Chúng tôi được mời xem buổi trình diễn sản phẩm mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản