观赏
guān shǎng
Nghĩa
- thưởng ngoạn
- ngắm nhìn
Định nghĩa
观赏指观看欣赏,多用于景色、艺术作品、表演等。
观赏 có nghĩa là xem và thưởng thức, thường dùng cho cảnh đẹp, tác phẩm nghệ thuật, màn trình diễn, v.v.
Cách dùng
观赏是动词,后面常接名词,如“观赏风景”、“观赏表演”。也可以作定语,如“观赏鱼”。
"观赏" là động từ, phía sau thường kèm danh từ, như "ngắm cảnh", "xem biểu diễn". Cũng có thể dùng như định ngữ, như "cá cảnh".
Ví dụ
- 1 春天的时候,很多人去公园观赏樱花。 (Mùa xuân, nhiều người đến công viên ngắm hoa anh đào.)
- 2 这幅画很有观赏价值,吸引了大量游客。 (Bức tranh này có giá trị thưởng ngoạn cao, thu hút rất nhiều du khách.)
- 3 我们坐在湖边,静静地观赏日落。 (Chúng tôi ngồi bên hồ, lặng lẽ ngắm cảnh mặt trời lặn.)
- 4 这种鱼是为了观赏而饲养的,不是用来吃的。 (Loại cá này được nuôi để làm cảnh, không phải để ăn.)
- 5 观众们都在观赏精彩的杂技表演。 (Khán giả đều đang xem màn biểu diễn tạp kỹ tuyệt vời.)
- 6 他喜欢在周末去美术馆观赏油画。 (Anh ấy thích đến bảo tàng mỹ thuật vào cuối tuần để ngắm tranh sơn dầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản