Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 规划

规划

guī huà

HSK 6

Nghĩa

  • quy hoạch
  • lập kế hoạch

Định nghĩa

规划指对未来整体性、长期性、基本性问题的思考、考量和设计未来整套行动方案。

Quy hoạch là sự suy nghĩ, cân nhắc và thiết kế bộ hành động tổng thể cho tương lai, mang tính dài hạn và cơ bản.

Cách dùng

规划常用作名词或动词。作名词时指经过设计的计划或方案;作动词时指制定计划或方案的过程。常用于城市发展、职业发展、学习计划等语境。

Quy hoạch thường dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, chỉ kế hoạch hoặc phương án đã được thiết kế; khi là động từ, chỉ quá trình lập kế hoạch hoặc phương án. Thường dùng trong bối cảnh phát triển đô thị, phát triển sự nghiệp, kế hoạch học tập, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个城市的发展规划已经通过了。 (Kế hoạch phát triển của thành phố này đã được thông qua.)
  • 2 你需要为自己的未来做一个长远的规划。 (Bạn cần lập một kế hoạch dài hạn cho tương lai của mình.)
  • 3 公司正在规划新的市场策略。 (Công ty đang lên kế hoạch cho chiến lược thị trường mới.)
  • 4 学习要有规划,不能盲目。 (Học tập cần có kế hoạch, không thể mù quáng.)
  • 5 政府制定了五年规划来推动经济发展。 (Chính phủ đã xây dựng kế hoạch 5 năm để thúc đẩy phát triển kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản