Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 规则

规则

guī zé

HSK 5

Nghĩa

  • quy tắc
  • luật lệ

Định nghĩa

规则是指规定出来供大家共同遵守的条例或准则。

Quy tắc là những điều được quy định để mọi người cùng tuân theo.

Cách dùng

规则常用于指代行为准则或办事规定,可以是正式的法规,也可以是非正式的约定。常与“遵守”、“违反”等动词搭配使用。

"规则" thường dùng để chỉ quy tắc hành vi hoặc quy định làm việc, có thể là pháp luật chính thức hoặc thỏa thuận không chính thức. Thường kết hợp với các động từ như "tuân thủ", "vi phạm".

Ví dụ

  • 1 每个人都应该遵守交通规则。 (Mọi người đều nên tuân thủ quy tắc giao thông.)
  • 2 比赛规则已经公布了。 (Quy tắc thi đấu đã được công bố.)
  • 3 他违反了公司规则,被开除了。 (Anh ấy vi phạm quy định của công ty nên bị sa thải.)
  • 4 这些规则需要严格执行。 (Những quy tắc này cần được thực hiện nghiêm túc.)
  • 5 新手需要先了解游戏规则。 (Người mới cần tìm hiểu quy tắc trò chơi trước.)
  • 6 我们制定了一些简单的规则来维持秩序。 (Chúng tôi đã đặt ra một số quy tắc đơn giản để duy trì trật tự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản