规定
guī dìng
Nghĩa
- quy định
Định nghĩa
规定指对某一事物作出关于方式、方法或数量、质量的决定;也指所规定的内容。
Quy định chỉ việc đưa ra quyết định về cách thức, phương pháp, số lượng hoặc chất lượng đối với một sự việc nào đó; cũng chỉ nội dung đã được quy định.
Cách dùng
规定既可用作动词,也可用作名词。作动词时,表示“对……做出决定”或“以规则形式确定”;作名词时,指“制定的规则或条例”。常用于法律、政策、规章制度等正式场合。
规定 có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị 'đưa ra quyết định về...' hoặc 'xác định dưới hình thức quy tắc'; khi là danh từ, chỉ 'quy tắc hoặc điều lệ đã được ban hành'. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như luật pháp, chính sách, quy chế.
Ví dụ
- 1 学校规定学生必须穿校服。 (Trường học quy định học sinh phải mặc đồng phục.)
- 2 按照公司规定,请假需要提前三天。 (Theo quy định của công ty, xin nghỉ phép cần phải báo trước ba ngày.)
- 3 法律规定了公民的基本权利和义务。 (Pháp luật quy định các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.)
- 4 这项规定从明年一月一日起施行。 (Quy định này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm sau.)
- 5 我们不能违反规定。 (Chúng ta không được vi phạm quy định.)
- 6 政府规定公共场所禁止吸烟。 (Chính phủ quy định cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản