Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 规律

规律

guī lǜ

HSK 5

Nghĩa

  • quy luật

Định nghĩa

事物之间的内在的必然联系,或指事物发展变化的秩序、规则。

Mối liên hệ bản chất, tất yếu giữa các sự vật; hoặc trật tự, quy tắc vận hành và biến đổi của sự vật.

Cách dùng

常作名词,表示事物发展过程中固有的、反复出现的联系或秩序。也可作形容词,表示有规律的、正常的。

Thường dùng như danh từ, chỉ mối liên hệ cố hữu, lặp đi lặp lại trong quá trình phát triển của sự vật. Cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là có quy luật, đều đặn, bình thường.

Ví dụ

  • 1 自然界有它自己的规律。 (Tự nhiên có quy luật riêng của nó.)
  • 2 他生活很有规律,每天按时起床。 (Anh ấy sống rất có quy luật, mỗi ngày dậy đúng giờ.)
  • 3 我们要按客观规律办事,不能主观臆断。 (Chúng ta phải làm việc theo quy luật khách quan, không được phán đoán chủ quan.)
  • 4 经济发展遵循一定的规律。 (Phát triển kinh tế tuân theo những quy luật nhất định.)
  • 5 学习外语要掌握语言规律。 (Học ngoại ngữ cần nắm vững quy luật ngôn ngữ.)
  • 6 这个孩子的生活习惯很不规律。 (Thói quen sinh hoạt của đứa trẻ này rất không đều đặn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản