规格
guī gé
Nghĩa
- quy cách
- tiêu chuẩn
Định nghĩa
指对产品或事物所规定的标准、尺寸、质量、性能等要求。
Chỉ các yêu cầu được quy định về tiêu chuẩn, kích thước, chất lượng, tính năng... của sản phẩm hoặc sự vật.
Cách dùng
常作名词,用于商业、制造业、技术文档等,表示事物的标准或具体要求。可用于“按照规格”、“符合规格”等搭配。
Thường dùng như danh từ, trong kinh doanh, sản xuất, tài liệu kỹ thuật, thể hiện tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể. Có thể kết hợp "theo quy cách", "phù hợp quy cách", v.v.
Ví dụ
- 1 这批产品的规格完全符合国家标准。 (Lô sản phẩm này hoàn toàn phù hợp với quy cách tiêu chuẩn quốc gia.)
- 2 请根据客户要求的规格进行生产。 (Hãy sản xuất theo quy cách mà khách hàng yêu cầu.)
- 3 这种钢材有不同的规格,你需要哪种? (Loại thép này có nhiều quy cách khác nhau, bạn cần loại nào?)
- 4 我们在设计时严格规定了产品的规格。 (Chúng tôi đã quy định nghiêm ngặt quy cách sản phẩm trong thiết kế.)
- 5 他检查了所有设备的规格和型号。 (Anh ấy đã kiểm tra quy cách và model của tất cả thiết bị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản