Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 规矩

规矩

guī ju

HSK 6

Nghĩa

  • quy tắc, lề lối
  • đứng đắn, ngoan

Định nghĩa

规矩指一定的标准、法则或习惯;也指人行为端正、合乎常理。

Quy củ chỉ tiêu chuẩn, phép tắc hoặc thói quen nhất định; cũng chỉ người có hành vi đúng đắn, hợp lẽ thường.

Cách dùng

作为名词时,表示应遵守的规则或习俗;作为形容词时,形容人守规矩、举止得体。

Khi là danh từ, biểu thị quy tắc hoặc phong tục cần tuân thủ; khi là tính từ, miêu tả người tuân thủ quy củ, cử chỉ đúng mực.

Ví dụ

  • 1 我们要遵守规矩。 (Chúng ta phải tuân thủ quy củ.)
  • 2 这孩子很规矩。 (Đứa bé này rất ngoan ngoãn.)
  • 3 没有规矩,不成方圆。 (Không có quy củ thì không thành khuôn phép.)
  • 4 规矩办事。 (Làm việc theo đúng quy củ.)
  • 5 他做事很有规矩。 (Anh ấy làm việc rất có nguyên tắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản