规矩
guī ju
Nghĩa
- quy tắc, lề lối
- đứng đắn, ngoan
Định nghĩa
规矩指一定的标准、法则或习惯;也指人行为端正、合乎常理。
Quy củ chỉ tiêu chuẩn, phép tắc hoặc thói quen nhất định; cũng chỉ người có hành vi đúng đắn, hợp lẽ thường.
Cách dùng
作为名词时,表示应遵守的规则或习俗;作为形容词时,形容人守规矩、举止得体。
Khi là danh từ, biểu thị quy tắc hoặc phong tục cần tuân thủ; khi là tính từ, miêu tả người tuân thủ quy củ, cử chỉ đúng mực.
Ví dụ
- 1 我们要遵守规矩。 (Chúng ta phải tuân thủ quy củ.)
- 2 这孩子很规矩。 (Đứa bé này rất ngoan ngoãn.)
- 3 没有规矩,不成方圆。 (Không có quy củ thì không thành khuôn phép.)
- 4 按规矩办事。 (Làm việc theo đúng quy củ.)
- 5 他做事很有规矩。 (Anh ấy làm việc rất có nguyên tắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản