规章
guī zhāng
Nghĩa
- quy chế
- quy định
Định nghĩa
规章是指规则和章程,是组织或机构制定的用于规范行为的条文。
Quy chế là các quy tắc và điều lệ, là những điều khoản do tổ chức hoặc cơ quan ban hành để điều chỉnh hành vi.
Cách dùng
一般用作名词,常与“制定”、“遵守”、“违反”、“修改”等动词搭配。可以指政府、公司、学校等机构的正式规定。
Thường được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'ban hành', 'tuân thủ', 'vi phạm', 'sửa đổi'. Có thể chỉ các quy định chính thức của chính phủ, công ty, trường học, v.v.
Ví dụ
- 1 公司制定了一套新的规章制度。 (Công ty đã ban hành một bộ quy định mới.)
- 2 每个员工都必须遵守公司的规章。 (Mỗi nhân viên đều phải tuân thủ quy định của công ty.)
- 3 违反规章的人会受到处罚。 (Người vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.)
- 4 学校的规章要求学生穿校服。 (Quy định của trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục.)
- 5 这些规章已经过时了,需要修改。 (Những quy định này đã lỗi thời, cần sửa đổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản