规范
guī fàn
Nghĩa
- chuẩn mực
- quy phạm
- chuẩn hóa
Định nghĩa
指约定俗成或明文规定的标准;用作动词时,意为使某事符合标准或规则;用作形容词时,表示符合标准的、规范的。
Chỉ tiêu chuẩn được quy ước hoặc văn bản quy định; khi dùng như động từ, có nghĩa là làm cho một việc gì đó phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc; khi dùng như tính từ, biểu thị đạt chuẩn, quy phạm.
Cách dùng
作名词时表示标准、准则;作动词时表示使符合标准或规则;作形容词时表示符合标准的、正常的。
Khi là danh từ biểu thị tiêu chuẩn, quy tắc; khi là động từ biểu thị làm cho phù hợp tiêu chuẩn hoặc quy tắc; khi là tính từ biểu thị đạt chuẩn, bình thường.
Ví dụ
- 1 企业必须遵守国家制定的规范。(Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định do nhà nước đặt ra.)
- 2 政府正在规范网络直播行业。(Chính phủ đang quy phạm ngành phát trực tiếp trên mạng.)
- 3 她的衣着总是很规范。(Trang phục của cô ấy luôn rất chuẩn mực.)
- 4 我们需要规范工作流程,提高效率。(Chúng ta cần chuẩn hóa quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.)
- 5 每个行业都有自己的技术规范。(Mỗi ngành nghề đều có quy phạm kỹ thuật riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.