视为
shì wéi
Nghĩa
- coi là
- xem như
Định nghĩa
看待;当作。表示把某人或某物看成某种身份或性质。
Xem như; coi là. Diễn tả việc coi ai đó hoặc vật gì đó như một thân phận hoặc tính chất nào đó.
Cách dùng
动词,常用于书面语或正式场合。后面接名词或名词短语,构成'视为+对象'的结构。表示主观上的认识或判断。
Động từ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, tạo thành cấu trúc 'xem như + đối tượng'. Diễn tả sự nhận thức hoặc phán đoán mang tính chủ quan.
Ví dụ
- 1 我们应该把这次失败视为一次学习的机会。 (Chúng ta nên xem thất bại lần này như một cơ hội học tập.)
- 2 他把她的帮助视为理所当然。 (Anh ấy coi sự giúp đỡ của cô ấy là điều hiển nhiên.)
- 3 这种观点被视为错误的。 (Quan điểm này bị xem là sai lầm.)
- 4 在中国,春节被视为最重要的传统节日。 (Ở Trung Quốc, Tết Nguyên Đán được coi là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất.)
- 5 科学家们将这项发现视为重大的突破。 (Các nhà khoa học coi phát hiện này là một đột phá lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản