Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 视察

视察

shì chá

HSK 7–9

Nghĩa

  • thị sát
  • kiểm tra

Định nghĩa

上级人员到下级单位或现场检查工作、了解情况。

Cấp trên đến đơn vị cấp dưới hoặc hiện trường để kiểm tra công việc, nắm tình hình.

Cách dùng

视察’通常用于上级对下级、领导对基层的检查活动,带有正式、庄重的色彩。后面常接地点或工作内容。

'视察' thường dùng cho hoạt động kiểm tra của cấp trên đối với cấp dưới, của lãnh đạo đối với cơ sở, mang sắc thái trang trọng, chính thức. Phía sau thường đi kèm địa điểm hoặc nội dung công việc.

Ví dụ

  • 1 省长明天要来我市视察灾情。 (Ngày mai tỉnh trưởng sẽ đến thành phố chúng tôi để thị sát tình hình thiệt hại.)
  • 2 领导到工厂视察生产情况。 (Lãnh đạo đến nhà máy để kiểm tra tình hình sản xuất.)
  • 3 视察结束后,专家们提出了整改意见。 (Sau khi kết thúc buổi thị sát, các chuyên gia đã đưa ra ý kiến chỉnh sửa.)
  • 4 他们正在视察新建的学校。 (Họ đang đi thị sát ngôi trường mới xây.)
  • 5 视察组对当地环保工作给予了充分肯定。 (Đoàn thị sát đã khẳng định đầy đủ công tác bảo vệ môi trường của địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản