Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 视线

视线

shì xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tầm nhìn
  • ánh mắt

Định nghĩa

视线是指眼睛看东西时,眼睛和物体之间的假想直线,也指目光或注意力。

视线 là đường thẳng tưởng tượng giữa mắt và vật khi nhìn, cũng chỉ ánh mắt hoặc sự chú ý.

Cách dùng

视线常用作名词,表示“目光所及的方向”或“注意力”。常与“转移、挡住、吸引”等动词搭配。也用于描述观察角度。

视线 thường dùng như danh từ, biểu thị 'hướng mà mắt nhìn tới' hoặc 'sự chú ý'. Thường kết hợp với các động từ như 'chuyển hướng, che khuất, thu hút'. Cũng dùng để mô tả góc quan sát.

Ví dụ

  • 1 他抬起头,视线落在远处的山峰上。 (Anh ấy ngẩng đầu, ánh mắt hướng về đỉnh núi xa.)
  • 2 人群挡住了我的视线。 (Đám đông che khuất tầm nhìn của tôi.)
  • 3 演讲者用精彩的幻灯片吸引了所有人的视线。 (Người thuyết trình dùng slide hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • 4 她故意转移视线,不想回答这个问题。 (Cô ấy cố tình đánh trống lảng, không muốn trả lời câu hỏi này.)
  • 5 在高速公路上开车,司机的视线非常重要。 (Lái xe trên đường cao tốc, tầm nhìn của tài xế rất quan trọng.)
  • 6 树影挡住了他的视线,他看不到远处的房子。 (Bóng cây che khuất tầm nhìn của anh ấy, anh ấy không thấy ngôi nhà phía xa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome