视觉
shì jué
Nghĩa
- thị giác
Định nghĩa
视觉是眼睛接收光信息并转化为神经信号的能力,是人感知外界事物的重要感觉之一。
Thị giác là khả năng mắt tiếp nhận thông tin ánh sáng và chuyển hóa thành tín hiệu thần kinh, là một trong những giác quan quan trọng giúp con người nhận biết thế giới bên ngoài.
Cách dùng
视觉通常作为名词使用,可以指视觉功能、视觉感受或与视觉相关的艺术设计概念。
Thị giác thường được dùng như danh từ, có thể chỉ chức năng thị giác, cảm nhận thị giác hoặc các khái niệm nghệ thuật, thiết kế liên quan đến thị giác.
Ví dụ
- 1 长时间看书会损害视觉。 (Đọc sách lâu ngày sẽ gây hại cho thị giác.)
- 2 这款游戏有很强的视觉冲击力。 (Trò chơi này có sức tác động thị giác rất mạnh.)
- 3 视觉和听觉是人类最重要的两种感觉。 (Thị giác và thính giác là hai giác quan quan trọng nhất của con người.)
- 4 设计师非常注重产品的视觉效果。 (Nhà thiết kế rất chú trọng hiệu quả thị giác của sản phẩm.)
- 5 他的视觉能力下降了很多。 (Khả năng thị giác của anh ấy đã suy giảm nhiều.)
- 6 我们的大脑通过视觉来识别物体。 (Não bộ của chúng ta nhận diện đồ vật thông qua thị giác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản