视角
shì jiǎo
Nghĩa
- góc nhìn
- góc độ
Định nghĩa
指观察事物或问题的角度、立场或出发点。
Chỉ góc độ, lập trường hoặc điểm xuất phát để quan sát sự vật hoặc vấn đề.
Cách dùng
常用于描述从某个角度看待问题或事物,也指摄影、绘画中的视角。
Thường dùng để miêu tả việc nhìn nhận vấn đề hoặc sự vật từ một góc độ nào đó, cũng chỉ góc nhìn trong nhiếp ảnh, hội họa.
Ví dụ
- 1 从不同的视角看问题,会有不同的结论。 (Nhìn nhận vấn đề từ những góc độ khác nhau sẽ có những kết luận khác nhau.)
- 2 这部电影从一个独特的视角讲述了战争的故事。 (Bộ phim này kể câu chuyện chiến tranh từ một góc nhìn độc đáo.)
- 3 我们需要站在消费者的视角来思考产品的设计。 (Chúng ta cần đứng ở góc nhìn của người tiêu dùng để suy nghĩ về thiết kế sản phẩm.)
- 4 摄影师选择了一个特别的视角来拍摄这座建筑。 (Nhiếp ảnh gia đã chọn một góc nhìn đặc biệt để chụp tòa nhà này.)
- 5 从历史发展的视角来看,这次改革意义重大。 (Nhìn từ góc độ phát triển lịch sử, cuộc cải cách này có ý nghĩa to lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản