Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 视野

视野

shì yě

HSK 7–9

Nghĩa

  • tầm nhìn
  • tầm mắt

Định nghĩa

视野指眼睛所能看到的范围,也比喻思想或知识的领域。

Tầm nhìn là phạm vi không gian mà mắt có thể nhìn thấy, cũng ví với lĩnh vực tư tưởng hay kiến thức.

Cách dùng

用于描述视觉范围,也可引申为见识、眼界。常与“开阔”、“狭窄”、“限制”等词搭配。

Dùng để miêu tả phạm vi nhìn, cũng có thể mở rộng nghĩa là kiến thức, tầm nhìn. Thường kết hợp với các từ như “mở rộng”, “hẹp”, “hạn chế”.

Ví dụ

  • 1 登上山顶,视野非常开阔。 (Trèo lên đỉnh núi, tầm nhìn rất rộng mở.)
  • 2 阅读可以开阔我们的视野。 (Đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.)
  • 3 他的视野局限在这个小城市。 (Tầm nhìn của anh ta bị giới hạn trong thành phố nhỏ này.)
  • 4 从窗户看出去,视野被高楼挡住了。 (Nhìn từ cửa sổ ra, tầm nhìn bị các tòa nhà cao chắn mất.)
  • 5 作为一个领导者,要有广阔的视野。 (Là một nhà lãnh đạo, phải có tầm nhìn rộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome