Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 觉得

觉得

jué de

HSK 1

Nghĩa

  • cảm thấy
  • thấy

Định nghĩa

表示对事物产生某种感觉或看法。

Diễn tả cảm giác hoặc quan điểm về một sự vật nào đó.

Cách dùng

用于表达主观感受或判断,常后接形容词、动词或从句,多用于口语和书面语。

Được dùng để diễn tả cảm nhận hoặc nhận định chủ quan, thường theo sau là tính từ, động từ hoặc mệnh đề, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 觉得这个主意不错。 (Tôi cảm thấy ý kiến này không tệ.)
  • 2 觉得有点累。 (Tôi cảm thấy hơi mệt.)
  • 3 觉得怎么样? (Bạn thấy thế nào?)
  • 4 觉得他可能不会来。 (Tôi nghĩ anh ấy có thể sẽ không đến.)
  • 5 觉得应该先做完作业。 (Tôi nghĩ nên làm xong bài tập trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản