觉得
jué de
Nghĩa
- cảm thấy
- thấy
Định nghĩa
表示对事物产生某种感觉或看法。
Diễn tả cảm giác hoặc quan điểm về một sự vật nào đó.
Cách dùng
用于表达主观感受或判断,常后接形容词、动词或从句,多用于口语和书面语。
Được dùng để diễn tả cảm nhận hoặc nhận định chủ quan, thường theo sau là tính từ, động từ hoặc mệnh đề, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我觉得这个主意不错。 (Tôi cảm thấy ý kiến này không tệ.)
- 2 我觉得有点累。 (Tôi cảm thấy hơi mệt.)
- 3 你觉得怎么样? (Bạn thấy thế nào?)
- 4 我觉得他可能不会来。 (Tôi nghĩ anh ấy có thể sẽ không đến.)
- 5 我觉得应该先做完作业。 (Tôi nghĩ nên làm xong bài tập trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản