觉悟
jué wù
Nghĩa
- giác ngộ
- nhận thức
Định nghĩa
指由迷惑而明白,由模糊而认清;也指政治思想上的认识、觉醒。
Chỉ sự từ mê hoặc mà hiểu rõ, từ mơ hồ mà nhận ra; cũng chỉ sự nhận thức, giác ngộ về chính trị tư tưởng.
Cách dùng
作名词时,指思想认识;作动词时,指醒悟、明白。常用于政治、思想、精神层面,表示从错误或模糊状态中清醒过来。
Khi là danh từ, chỉ sự nhận thức tư tưởng; khi là động từ, chỉ sự tỉnh ngộ, hiểu rõ. Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, tư tưởng, tinh thần, biểu thị việc tỉnh táo lại từ trạng thái sai lầm hoặc mơ hồ.
Ví dụ
- 1 经过这次教训,他终于觉悟了。(Sau bài học này, cuối cùng anh ấy đã giác ngộ.)
- 2 他的政治觉悟很高,总是为群众着想。(Giác ngộ chính trị của anh ấy rất cao, luôn nghĩ cho quần chúng.)
- 3 觉悟不是天生的,而是在实践中逐步培养的。(Giác ngộ không phải tự nhiên mà có, mà được bồi dưỡng dần trong thực tiễn.)
- 4 我们要提高思想觉悟,抵制不良风气。(Chúng ta cần nâng cao giác ngộ tư tưởng, chống lại những luồng gió xấu.)
- 5 在老师的帮助下,他觉悟到自己过去的错误。(Với sự giúp đỡ của thầy giáo, anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình trước đây.)
- 6 群众觉悟了,力量就会凝聚起来。(Khi quần chúng giác ngộ, sức mạnh sẽ được ngưng tụ lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản