觉醒
jué xǐng
Nghĩa
- thức tỉnh
Định nghĩa
指从沉睡中醒来,也比喻从糊涂、错误或不觉悟的状态中明白过来。
Chỉ việc tỉnh lại từ giấc ngủ, cũng ví von việc nhận thức ra từ trạng thái mê muội, sai lầm hoặc chưa giác ngộ.
Cách dùng
表示睡醒或比喻思想觉悟提高,常用在个人或集体的意识觉醒、民族觉醒、思想觉醒等场景。
Diễn tả việc thức dậy sau giấc ngủ, hoặc ví von sự nâng cao nhận thức tư tưởng, thường dùng trong các bối cảnh như thức tỉnh của cá nhân, thức tỉnh của dân tộc, thức tỉnh về nhận thức.
Ví dụ
- 1 他觉醒了,不再沉迷游戏。 (Anh ấy đã tỉnh ngộ, không còn đắm chìm vào trò chơi điện tử nữa.)
- 2 随着社会的进步,人们的权利意识逐渐觉醒。 (Cùng với sự tiến bộ của xã hội, ý thức về quyền lợi của con người dần dần thức tỉnh.)
- 3 五四运动标志着中国人民的新觉醒。 (Phong trào Ngũ Tứ đánh dấu sự thức tỉnh mới của nhân dân Trung Quốc.)
- 4 经过这次失败,他终于觉醒了。 (Sau thất bại này, cuối cùng anh ta đã tỉnh ngộ.)
- 5 春天来了,万物觉醒。 (Mùa xuân đến, vạn vật thức tỉnh.)
- 6 这本书唤醒了我的求知欲。 (Cuốn sách này đã đánh thức lòng ham hiểu biết của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản