角
jiǎo
Nghĩa
- hào (đơn vị tiền)
- góc
- sừng
Định nghĩa
角是一个多义词,可以指动物头上的角,几何学中的角,物体的边角,戏剧或影视中的人物角色,也可用作货币单位(1元等于10角)。
“角” là một từ đa nghĩa, có thể chỉ sừng trên đầu động vật, góc trong hình học, góc cạnh của vật thể, vai diễn nhân vật trong kịch hoặc phim ảnh, cũng có thể dùng làm đơn vị tiền tệ (1 nhân dân tệ bằng 10 giác).
Cách dùng
“角”作为名词使用时,可以表示具体的事物,如动物的角、物体的角;也可用于抽象意义,如角度、角色。在戏剧、影视中,常组成“主角”、“配角”等词。作为货币单位时,常用于口语和书面语。
“角” khi dùng làm danh từ có thể chỉ sự vật cụ thể như sừng động vật, góc vật thể; cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng như góc độ, vai diễn. Trong kịch, phim ảnh, thường tạo thành các từ như “主角” (vai chính), “配角” (vai phụ). Khi là đơn vị tiền tệ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 牛有两只角。 (Bò có hai cái sừng.)
- 2 桌子有一个角是圆的。 (Một góc của bàn thì bo tròn.)
- 3 三角形有三个角。 (Hình tam giác có ba góc.)
- 4 他在这部电影里扮演主角。 (Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này.)
- 5 这个苹果花了五角钱。 (Quả táo này tốn năm hào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.