角度
jiǎo dù
Nghĩa
- góc độ
- góc nhìn
Định nghĩa
指从某个观点或立场出发来看待事物;也指角的大小,即两条直线相交所成的角。
Chỉ việc nhìn nhận sự vật từ một quan điểm hoặc lập trường nào đó; cũng chỉ độ lớn của góc, tức là góc tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau.
Cách dùng
“角度”可以表示几何学中的角度大小,也可以比喻看待问题的出发点或立场。常用于“从...的角度来看”、“站在...的角度”等结构。
“角度” có thể biểu thị độ lớn của góc trong hình học, cũng có thể ví von là điểm xuất phát hoặc lập trường khi nhìn nhận vấn đề. Thường dùng trong cấu trúc “从...的角度来看” (nhìn từ góc độ...), “站在...的角度” (đứng ở góc độ...).
Ví dụ
- 1 从不同的角度看问题,会有不同的结论。 (Nhìn nhận vấn đề từ những góc độ khác nhau sẽ có kết luận khác nhau.)
- 2 这个角度正好能看到整个城市的美景。 (Góc độ này vừa vặn có thể ngắm được toàn cảnh đẹp của thành phố.)
- 3 你应该站在对方的角度想想。 (Bạn nên đứng ở góc độ của đối phương mà suy nghĩ.)
- 4 两个角度相加等于90度。 (Tổng của hai góc bằng 90 độ.)
- 5 从经济角度来看,这个计划是可行的。 (Nhìn từ góc độ kinh tế, kế hoạch này khả thi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản