Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 角色

角色

jué sè

HSK 5

Nghĩa

  • vai diễn
  • vai trò

Định nghĩa

指戏剧、影视中的人物,也比喻人在社会或团体中担任的身份或发挥的作用。

Chỉ nhân vật trong kịch, phim ảnh, cũng ví von về thân phận hoặc vai trò mà một người đảm nhận trong xã hội hoặc tập thể.

Cách dùng

常用于表示演员扮演的人物,也可泛指人在不同环境中的身份、职责或功能。可搭配“扮演”“担任”“适合”等动词。

Thường dùng để chỉ nhân vật do diễn viên thủ vai, cũng có thể dùng rộng rãi để chỉ thân phận, trách nhiệm hoặc chức năng của một người trong các môi trường khác nhau. Có thể kết hợp với các động từ như 'đóng vai', 'đảm nhận', 'phù hợp'.

Ví dụ

  • 1 他在电影中扮演一个非常重要的角色。 (Anh ấy đóng một vai rất quan trọng trong phim.)
  • 2 每个学生在团队合作中都扮演着不同的角色。 (Mỗi học sinh đều đóng những vai trò khác nhau trong làm việc nhóm.)
  • 3 这部戏的女主角角色非常难演。 (Vai nữ chính trong vở kịch này rất khó diễn.)
  • 4 作为经理,他的角色是协调各部门的工作。 (Với tư cách là quản lý, vai trò của anh ấy là điều phối công việc của các bộ phận.)
  • 5 她觉得自己在生活中扮演着多重角色,既是母亲又是职业女性。 (Cô ấy cảm thấy mình đảm nhiệm nhiều vai trò trong cuộc sống, vừa là mẹ vừa là phụ nữ công sở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản