Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 角落

角落

jiǎo luò

HSK 6

Nghĩa

  • góc
  • nơi hẻo lánh

Định nghĩa

指墙角或物体两条边或三个面相交的地方;也指偏僻的地方。

Chỉ góc tường hoặc nơi hai cạnh hoặc ba mặt của vật thể giao nhau; cũng chỉ nơi hẻo lánh.

Cách dùng

“角落”常用来表示具体空间上的角落,也可抽象地表示被人忽视或偏僻的境地。

“角落” thường dùng để chỉ góc cụ thể trong không gian, cũng có thể trừu tượng chỉ nơi bị bỏ quên hoặc hẻo lánh.

Ví dụ

  • 1 打扫房间时别忘了扫墙角。(Khi dọn phòng đừng quên quét góc tường.)
  • 2 他在角落里默默地看书。(Anh ấy lặng lẽ đọc sách trong góc.)
  • 3 这个问题被搁置在角落里很久了。(Vấn đề này đã bị bỏ quên ở một góc từ lâu.)
  • 4 小猫躲在角落睡觉。(Con mèo nhỏ trốn trong góc ngủ.)
  • 5 每个角落都布满了灰尘。(Mọi góc đều phủ đầy bụi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome