Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 角逐

角逐

jué zhú

HSK 7–9

Nghĩa

  • tranh giành
  • cạnh tranh

Định nghĩa

指竞争或争夺,多用于比赛、竞赛或政治、经济等领域中的激烈竞争。

Chỉ sự cạnh tranh hoặc tranh giành, thường dùng trong các lĩnh vực thi đấu, thi cử hoặc chính trị, kinh tế với tính chất gay gắt.

Cách dùng

作动词或名词使用,常后接表示领域、范围的词,如“角逐冠军”“角逐市场”,也可作名词表示“竞争”本身,常与“激烈”“展开”等搭配。

Được dùng như động từ hoặc danh từ, thường đi kèm từ chỉ lĩnh vực, phạm vi như "tranh giành chức vô địch", "tranh giành thị trường", cũng có thể làm danh từ chỉ "sự cạnh tranh", thường kết hợp với "kịch liệt", "triển khai".

Ví dụ

  • 1 两队将在决赛中角逐冠军。 (Hai đội sẽ tranh giành chức vô địch trong trận chung kết.)
  • 2 多家企业角逐这个新兴市场。 (Nhiều doanh nghiệp đang cạnh tranh để giành thị trường mới nổi này.)
  • 3 这场选举的角逐十分激烈。 (Cuộc đua tranh trong kỳ bầu cử này rất gay gắt.)
  • 4 她决定退出这次角逐。 (Cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc cạnh tranh lần này.)
  • 5 在国际舞台上,各国为影响力展开角逐。 (Trên trường quốc tế, các nước triển khai sự tranh giành tầm ảnh hưởng.)
  • 6 经过一番角逐,他终于获得了冠军。 (Sau một hồi tranh tài, cuối cùng anh ấy đã giành được chức vô địch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản